越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“thập cẩm” (1)
thập cẩm

英语
形miscellaneous
Tôi gọi một đĩa trái cây thập cẩm.
I ordered a fruit mix.
相关词“thập cẩm” (0)
未找到相关词。
短语“thập cẩm” (1)
Tôi gọi một đĩa trái cây thập cẩm.
I ordered a fruit mix.
